Cách chọn Switch cho hệ thống CCTV là một trong những bước quan trọng quyết định hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống camera IP. Nhiều người chỉ quan tâm đến số lượng cổng mạng của switch mà bỏ qua các yếu tố như công suất PoE, băng thông uplink, Switching Capacity hay các tính năng Layer 2 và Layer 3.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ lấy ví dụ một tòa nhà 10 tầng với khoảng 200 camera IP để hướng dẫn cách lựa chọn Switch Access và Switch Core phù hợp. Đồng thời, bài viết cũng sẽ chia sẻ kinh nghiệm tính số lượng cổng, công suất PoE, lựa chọn cổng RJ45 hoặc SFP, tính băng thông uplink và cách chọn switch đáp ứng nhu cầu hiện tại cũng như khả năng mở rộng trong tương lai.
Để minh họa, chúng tôi sử dụng các dòng Aruba Instant On 1930 và Aruba Instant On 1960, đây là hai dòng switch phổ biến trong các hệ thống CCTV quy mô vừa và nhỏ.

Bước 1: Xác định số lượng camera và vị trí lắp đặt
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Ví dụ: chúng ta có 200 Camera, bố trí ở 10 tầng với mỗi tầng khoảng 20 camera.
Thay vì sử dụng một switch lớn cho toàn bộ hệ thống, chúng ta nên chia thành nhiều switch Access đặt gần camera để:
- Giảm chiều dài cáp mạng.
- Dễ bảo trì.
- Khi một switch gặp sự cố sẽ không ảnh hưởng toàn bộ hệ thống.
Ví dụ:
- Mỗi tầng dùng 01 switch 24 port PoE, tùy tài chính của từng cơ quan.
- Gom 2 tầng gần nhất về chung 1 switch 48 port POE, phương án này tiết kiệm module quang và dây quang kết nối về switch core trung tâm.
- Tất cả các switch camera (switch access) đều kết nối về switch trung tâm (switch core hay switch distribute).
Bước 2: Chọn Switch Access
Việc chọn Switch Access rất đơn giản, bạn chỉ cần trả lời 5 câu hỏi.
- Số lượng cổng mạng (port) sử dụng?
- Công suất POE trên từng cổng, tổng công suất?
- Uplink là cổng mạng hay cổng quang?
- Cách tính băng thông uplink và lựa chọn Switching Capacity?
- Có hỗ trợ VLAN không?
Trên đây là 5 câu hỏi cơ bản thường dùng để chọn switch cho camera ở tầng (switch access), tùy vào từng quy mô triển khai mà sẽ đòi hỏi thêm một số thông số khác nữa. Bây giờ mình sẽ bắt đầu giải thích từng câu hỏi.
1. Số lượng cổng mạng (port) sử dụng ?
Bước đầu tiên khi lựa chọn switch là xác định số lượng thiết bị cần kết nối. Trong ví dụ này, mỗi tầng có 20 camera IP, do đó switch cần tối thiểu 20 cổng mạng RJ45 để kết nối các camera.
Hiện nay, switch thường có các phiên bản 8 port, 16 port, 24 port và 48 port. Với hệ thống 20 camera, switch 24 port là lựa chọn phù hợp vì vừa đáp ứng đủ số lượng camera, vừa còn 4 cổng dự phòng để kết nối thêm thiết bị trong tương lai hoặc thay thế khi cần.
Kinh nghiệm thực tế: Không nên lựa chọn switch vừa đủ số cổng sử dụng. Hãy dành khoảng 10–20% số cổng dự phòng để thuận tiện cho việc mở rộng hệ thống, lắp thêm camera hoặc xử lý sự cố mà không cần thay thế switch mới.
Ví dụ
- Số lượng camera: 20.
- Số cổng cần sử dụng: 20 port
- Switch phù hợp: 24 port RJ45
- Số cổng dự phòng: 4 port
Như vậy, đối với hệ thống 200 camera chia đều trên 10 tầng, mỗi tầng chỉ cần 01 switch PoE 24 port là có thể đáp ứng nhu cầu kết nối.

2. Công suất POE trên từng cổng, tổng công suất ?
Nếu sử dụng camera IP PoE, bạn cần quan tâm đến công suất PoE trên từng cổng và tổng công suất PoE của switch. Đây là hai thông số quyết định switch có đủ khả năng cấp nguồn cho toàn bộ camera hay không.
Ví dụ, hệ thống có 20 camera, mỗi camera có công suất tiêu thụ tối đa 8W.
Tổng công suất PoE cần thiết:
20 camera × 8W = 160W
Như vậy, bạn nên lựa chọn switch có tổng công suất PoE lớn hơn 160W để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và vẫn còn dự phòng khi công suất camera tăng hoặc bổ sung thêm thiết bị PoE.
Ví dụ, Aruba Instant On 1930 24G PoE có tổng công suất PoE 195W, hoàn toàn đáp ứng hệ thống 20 camera với tổng nhu cầu 160W và vẫn còn khoảng 35W công suất dự phòng.
Kiểm tra công suất trên từng cổng
Ngoài tổng công suất, cần kiểm tra công suất tối đa trên mỗi cổng PoE. Hiện nay các chuẩn phổ biến gồm:
- IEEE 802.3af (PoE): 15,4W phù hợp với thiết bị Camera IP, điện thoại IP.
- IEEE 802.3at (PoE+): 30W phù hợp với Camera PTZ, WiFi 6 AP.
- IEEE 802.3bt (PoE++): 60W hoặc 90W phù hợp với WiFi 6E/7, màn hình, thiết bị công suất lớn
Trong ví dụ trên, camera chỉ tiêu thụ 8W, vì vậy switch hỗ trợ PoE chuẩn 802.3af là đã đáp ứng yêu cầu.
Kinh nghiệm thực tế: Không nên tính công suất PoE vừa đủ. Hãy chọn switch có tổng công suất dự phòng khoảng 20–30%, giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng mở rộng thêm camera hoặc các thiết bị PoE khác trong tương lai.
3. Uplink là cổng mạng hay cổng quang?
Lựa chọn cổng RJ45
Khi lựa chọn switch, ngoài số lượng cổng mạng, bạn cần xác định khoảng cách uplink giữa switch access và switch core. Điều này quyết định nên sử dụng cổng RJ45 hay cổng quang SFP.
- Khoảng cách dưới 60 mét: Nên sử dụng cổng RJ45 kết hợp cáp mạng Cat5e/Cat6. Mặc dù tiêu chuẩn Ethernet cho phép truyền tối đa 100 mét, nhưng trong thực tế chất lượng dây, môi trường lắp đặt và nhiễu điện từ có thể làm giảm độ ổn định. Vì vậy, nhiều đơn vị triển khai thường giới hạn khoảng 60 mét để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và giảm rủi ro bảo trì.
- Khoảng cách từ 60 mét trở lên: Nên sử dụng cổng quang SFP cùng cáp quang để đảm bảo băng thông và độ ổn định.
Lựa chọn cáp quang
Có hai loại cáp quang phổ biến:
- Multimode (MM): Phù hợp cho khoảng cách dưới 550 mét, chi phí cáp và module SFP thấp nên thường được sử dụng trong các tòa nhà hoặc hệ thống campus.
- Singlemode (SM): Dùng cho khoảng cách từ 2 km, 10 km hoặc xa hơn, tùy thuộc vào loại module SFP. Khi sử dụng cần lựa chọn đúng bước sóng (ví dụ 1310 nm hoặc 1550 nm) và module tương thích ở cả hai đầu kết nối.
Kinh nghiệm triển khai: Nếu toàn bộ uplink trong hệ thống đều dưới 60 mét, bạn chỉ cần lựa chọn switch có cổng uplink RJ45, không cần đầu tư cổng quang SFP, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí. Nếu hệ thống có các tuyến uplink dài hơn, hãy ưu tiên switch hỗ trợ cổng SFP/SFP+ để đáp ứng nhu cầu mở rộng và đảm bảo hiệu suất.
Lưu ý: Phần lựa chọn module SFP, cáp quang Singlemode/Multimode và cách chọn tốc độ 1G, 10G sẽ được mình trình bày chi tiết trong một bài viết riêng.
4. Cách tính băng thông uplink và lựa chọn Switching Capacity?
Để lựa chọn tốc độ uplink giữa switch access và switch core, trước tiên cần xác định tổng băng thông của các thiết bị kết nối về switch access. Đối với hệ thống camera IP, băng thông phụ thuộc vào bitrate của từng camera.
Ví dụ, một tầng có 20 camera, mỗi camera được cấu hình:
- Main Stream: 4 Mbps.
- Sub Stream: 1 Mbps
Bước 1: Tính băng thông lưu trữ
Thông thường, camera sẽ truyền Main Stream về đầu ghi hình (NVR) để lưu trữ.
Băng thông Main Stream:
20 camera × 4 Mbps = 80 Mbps
Bước 2: Tính băng thông giám sát trực tiếp
Khi người dùng xem hình ảnh trên NVR, Video Wall hoặc phần mềm giám sát, hệ thống thường sử dụng Sub Stream để giảm tải đường truyền.
Băng thông Sub Stream:
20 camera × 1 Mbps = 20 Mbps
Bước 3: Tổng băng thông uplink
Tổng băng thông cần thiết cho đường uplink là:
80 Mbps + 20 Mbps = 100 Mbps
Như vậy, một cổng uplink 1 Gbps hoàn toàn đáp ứng nhu cầu của hệ thống và vẫn còn nhiều băng thông dự phòng để mở rộng trong tương lai.
Bước 4: Kiểm tra Switching Capacity của switch
Sau khi xác định được lưu lượng thực tế, hãy đối chiếu với Switching Capacity mà nhà sản xuất công bố. Ví dụ:
- Tổng lưu lượng thực tế: 100 Mbps.
- Switching Capacity của switch: 56 Gbps
Như vậy, switch hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu vì khả năng chuyển mạch lớn hơn rất nhiều so với lưu lượng thực tế của hệ thống.
Lưu ý: Switching Capacity thể hiện khả năng xử lý và chuyển tiếp dữ liệu tối đa của switch, không phải là tốc độ của một cổng uplink. Khi thiết kế hệ thống, bạn cần tính tổng lưu lượng thực tế để lựa chọn tốc độ uplink (1G, 10G…) và kiểm tra Switching Capacity chỉ là bước xác nhận switch đủ năng lực xử lý.

Bước 3: Chọn Switch Distribute hoặc switch core
Sau khi lựa chọn được switch Access, bước tiếp theo là xác định switch Distribution hoặc Switch Core. Khác với switch Access dùng để kết nối camera, switch Core có nhiệm vụ tập trung toàn bộ lưu lượng từ các switch Access, vì vậy cần quan tâm đến số lượng cổng uplink, tốc độ uplink và khả năng xử lý băng thông.
Để lựa chọn đúng model switch Core, hãy trả lời các câu hỏi sau:
- Hệ thống có bao nhiêu switch Access kết nối về Core?
- Mỗi switch Access sử dụng 1 hay 2 đường uplink?
- Tốc độ uplink của mỗi switch Access là 1Gbps, 10Gbps?
- Tổng băng thông toàn hệ thống là bao nhiêu?
- Switch Core có hỗ trợ VLAN, Layer 3 Routing, Static Route, OSPF hay không?
- Hệ thống có cần Stack hoặc dự phòng (Redundancy) không?
Tiếp theo chúng ta sẽ lần lượt tính toán từng tiêu chí.
Bước 1: Xác định số lượng cổng uplink
Tiếp tục với ví dụ hệ thống 200 camera, 10 tầng, mỗi tầng sử dụng 01 switch Access. Như vậy switch Core cần kết nối đến:
- 10 switch Access
- Mỗi switch Access sử dụng 01 cổng uplink
=> Switch Core cần tối thiểu 10 cổng uplink.
Nếu thiết kế dự phòng bằng 02 đường uplink cho mỗi switch Access thì:
10 switch × 2 uplink = 20 cổng uplink.
Do đó, khi lựa chọn switch Core cần tính cả nhu cầu mở rộng trong tương lai để tránh thiếu cổng.
Bước 2: Xác định tốc độ uplink
Ở bước trước, chúng ta đã tính được mỗi switch Access cần khoảng 100 Mbps băng thông.
Mặc dù lưu lượng thực tế chỉ khoảng 100 Mbps, nhưng trong thiết kế mạng doanh nghiệp không nên lựa chọn uplink đúng bằng nhu cầu hiện tại. Thông thường nên lựa chọn:
- Uplink 1Gbps cho hệ thống dưới khoảng 30–40 camera/switch.
- Uplink 10Gbps khi switch Access phục vụ nhiều camera, nhiều người dùng hoặc cần dự phòng mở rộng.
Trong ví dụ này, uplink 1Gbps là hoàn toàn đáp ứng.
Bước 3: Tính tổng băng thông về Switch Core
Giả sử:
- 10 switch Access
- Mỗi switch Access sử dụng khoảng 100 Mbps
Tổng lưu lượng về Switch Core là:
10 × 100 Mbps = 1 Gbps
Do đó, Switch Core cần có khả năng xử lý lưu lượng lớn hơn 1 Gbps và nên lựa chọn Switching Capacity cao để đảm bảo hiệu năng khi hệ thống mở rộng.
Bước 4: Có cần hỗ trợ VLAN và Layer 3 không?
Trong hầu hết các hệ thống camera IP, nên lựa chọn Switch Core Layer 3 để thực hiện:
- Định tuyến giữa các VLAN (Inter-VLAN Routing).
- Phân tách VLAN Camera, Quản trị, Server, Client.
- Tăng tính bảo mật.
- Dễ dàng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Nếu hệ thống chỉ có một VLAN duy nhất thì Switch Layer 2 vẫn có thể hoạt động, tuy nhiên không được khuyến nghị cho các hệ thống từ vài chục camera trở lên.
Kinh nghiệm thực tế.
Đối với hệ thống khoảng 200 camera, mình thường lựa chọn:
- Switch Access: 24 port PoE, uplink 1Gbps
- Switch Core: 24 port SFP hoặc 24 port RJ45 + 4 SFP+, hỗ trợ Layer 3, VLAN và Stack
Cấu hình này vừa đáp ứng tốt nhu cầu hiện tại, vừa dễ dàng mở rộng khi bổ sung thêm camera hoặc các thiết bị mạng khác.
Kết luận
Việc lựa chọn switch cho hệ thống camera IP không quá phức tạp nếu bạn thực hiện theo đúng các bước sau:
- Bước 1: Xác định số lượng camera để lựa chọn số cổng mạng phù hợp.
- Bước 2: Tính tổng công suất PoE để chọn switch có công suất cấp nguồn đáp ứng nhu cầu.
- Bước 3: Xác định khoảng cách uplink để lựa chọn cổng RJ45 hoặc cổng quang SFP.
- Bước 4: Tính tổng băng thông để lựa chọn tốc độ uplink và Switching Capacity phù hợp.
- Bước 5: Lựa chọn switch Distribution hoặc Switch Core dựa trên số lượng uplink, băng thông và các tính năng Layer 3 như VLAN, OSPF hoặc Stack để tăng khả năng dự phòng.
Đối với ví dụ trong bài viết (200 camera, 10 tầng), giải pháp phổ biến là sử dụng switch Access PoE 24 port cho mỗi tầng và switch Core Layer 2 hoặc switch Core Layer 3 để tập trung toàn bộ lưu lượng của hệ thống. Cách thiết kế này vừa đảm bảo hiệu năng, vừa dễ dàng mở rộng khi bổ sung thêm camera trong tương lai.
Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tự lựa chọn được switch phù hợp cho hệ thống camera IP. Trong các bài viết tiếp theo, mình sẽ hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn module SFP, cáp quang Singlemode/Multimode, tính dung lượng lưu trữ NVR và lựa chọn Switch Core cho hệ thống lớn từ 500 đến 2.000 camera.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được xây dựng dựa trên kinh nghiệm triển khai thực tế và các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất: